DANH MỤC

Ford Everest

Giá từ: 999,000,000đ

Báo giá Lái thử

Trả góp từ 10 triệu / tháng

Luôn sẵn sàng cho mọi hành trình dù đi bất cứ nơi đâu, cả thế giới đều trong tay bạn là lý do bạn chọn Ford Everest 2020, chiếc SUV với cộng nghệ ưu việt nhất của Ford

Màu xe:

CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI ĐẶC BIỆT CHO KHÁCH HÀNG MUA XE FORD EVEREST 2020 TRONG THÁNG 12/2020

Nội dung chương trình cụ thể như sau:

👍 Ford Bắc Ninh ưu đãi hàng trăm triệu đồng cho các dòng xe mới nhất, số lượng khuyến mãi có hạn, nhanh tay đăng ký ngay hôm nay.

👍 Giá xe tốt nhất thị trường

👍 Lái thử xe Ford tận nhà hoàn toànmiễn phí.

👍 Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm hoàn toàn miễn phí.

👍 Xe có sẵn, nhiều màu sắc để lựa chọn và sẵn sàng giao nhanh theo yêu cầu.

 👍 Hỗ trợ mua xe Ford trả góp với lãi suất ưu đãi từ các ngân hàng hàng đầu Việt Nam.

👍 Miễn phí tư vấn chọn xe phù hợp với nhu cầu, khả năng tài chính hoặc phong thủy.

 Đặc biệt:

>>Xe đã về, đủ dòng, đủ màu và sẵn sàng giao ngay trong tháng này<<

Tùy từng thời điểm mà các chương trình khuyến sẽ có sự thay đổi, do đó Quý khách hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn và nhận ngay những ưu đãi đặc biệt nhất!

Chúng tôi tin rằng, những ưu đãi đặc biệt trên đây sẽ giúp Anh/Chị thêm vững tâm hơn khi đưa ra quyết định mua xe vào thời điểm này. Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ Hotline.

Giới thiệu

Kính chào anh chị!

Ford đã chính thức trình làng thế hệ Ford Everest 2021 với thị trường Việt Nam. Mẫu SUV từ Hoa Kì vốn đã chinh phục khách hàng nhờ khả năng vận hành cơ động, thiết kế mạnh mẽ, trang thiết bị hiện đại, độ an toàn cao và phù hợp với những nhu cầu sử dụng khác nhau.

Bảng giá Everest 2021:

SẢN PHẨM GIÁ NIÊM YẾT GHI CHÚ
Ford Everest Ambiente MT 4×2 999.000.000 GIẢM TIỀN MẶT TỚI 30 TRIỆU
Ford Everest Ambiente AT 4×2 1.052.000.000 GIẢM TIỀN MẶT TỚI 30 TRIỆU
Ford Everest Trend AT 4×2 1.112.000.000 GIẢM TIỀN MẶT TỚI 30 TRIỆU
Ford Everest Titanium AT 4×2 1.177.000.000 GIẢM TIỀN MẶT TỚI 50 TRIỆU
Ford Everest Titanium AT 4×2 (New) 1.181.000.000 GIẢM TIỀN MẶT TỚI 60 TRIỆU
Ford Everest Titanium AT 4×4 1.399.000.000 GIẢM TIỀN MẶT TỚI 60 TRIỆU

* Giá xe cực kì ưu đãi cùng các khuyến mãi tiền mặt, gói phụ kiện lên đến hàng chục triệu đồng siêu hấp dẫn cho khách hàng liên hệ trực tiếp trong này. Gọi điện ngay để nhận tư vấn mua xe và chi tiết về chương trình khuyến mãi.

Everest Titanium 2.0L AT 4WD
Everest Titanium 2.0L AT 4×2
Everest Trend 2.0L AT 4×2
Hệ thống phanh / Brake system
    • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 20”/ Alloy 20″
    • Cỡ lốp / Tire Size : 265/50R20
    • Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake
Hệ thống treo / Suspension system
    • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link
    • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar
Hệ thống Âm thanh/ Audio System
    • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
      – 10 loa/ 10 speakers
      – Màn hình TFT cảm ứng 8″” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″” tough screen TFT with SD port
      – Dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS
    • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth
    • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With
    • Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display : Hai màn hình TFT 4.2″ hiển thị đa thông tin/ Dual TFT
    • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
    • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2850
    • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4892x 1860 x 1837
    • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
    • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 210
Trang thiết bị an toàn / Safety features
    • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến trước và sau / Front&Rear sensor
    • Camera lùi / Rear View Camera : Có/ With
    • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With
    • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Có/ With
    • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Có/ With
    • Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Có/ With
    • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With
    • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System
    • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With
    • Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Có/ With
    • Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Tự động/ Adaptive cruise control
    • Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists : Có/ With
    • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Có/ With
    • Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With
    • Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With
    • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
    • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior
    • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
    • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
    • Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
    • Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat : Có / With
    • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
    • Tay lái bọc da/ Leather steering wheel : Có / With
    • Vật liệu ghế / Seat Material : Da cao cấp/ Premium Leather
    • Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Pass 8 way power
    • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
    • Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Có / With
    • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Có/ With
    • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With
    • Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Có gập điện sấy điện / Heated and power fold mirror
    • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : Đèn HID tự động với dải đèn LED / Auto HID headlamp and LED strip light
    • Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Tự động/ Auto
    • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
    • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 213 (156.7 KW) / 3750
    • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
    • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động 2 cầu toàn thời gian thông minh / 4WD
    • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Có / with
    • Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
    • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with
    • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 500 / 1750-2000
    • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
    • Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
Hệ thống phanh / Brake system
    • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 20”/ Alloy 20″
    • Cỡ lốp / Tire Size : 265/50R20
    • Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake
Hệ thống treo / Suspension system
    • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link
    • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar
Hệ thống Âm thanh/ Audio System
    • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
      – 10 loa/ 10 speakers
      – Màn hình TFT cảm ứng 8″” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″” tough screen TFT with SD port
      – Dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS
    • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth
    • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With
    • Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display : Hai màn hình TFT 4.2″ hiển thị đa thông tin/ Dual TFT
    • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
    • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2850
    • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4892x 1860 x 1837
    • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
    • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 210
Trang thiết bị an toàn / Safety features
    • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến trước và sau / Front&Rear sensor
    • Camera lùi / Rear View Camera : Có/ With
    • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With
    • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
    • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without
    • Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Có/ With
    • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With
    • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System
    • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With
    • Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Không / Without
    • Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Có/ Cruise Control
    • Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without
    • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Không/Without
    • Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With
    • Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With
    • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
    • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior
    • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
    • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
    • Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
    • Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat : Có / With
    • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
    • Tay lái bọc da/ Leather steering wheel : Có / With
    • Vật liệu ghế / Seat Material : Da cao cấp/ Premium Leather
    • Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Pass 8 way power
    • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
    • Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Có / With
    • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Không / Without
    • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With
    • Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Có gập điện sấy điện / Heated and power fold mirror
    • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : Đèn HID tự động với dải đèn LED / Auto HID headlamp and LED strip light
    • Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Điều chỉnh tay / Manual
    • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
    • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 180 (132,4 KW) / 3500
    • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
    • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động cầu sau / RWD
    • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Không / without
    • Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
    • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without
    • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 420 / 1750-2500
    • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
    • Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
Hệ thống phanh / Brake system
    • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 18”/ Alloy 18″
    • Cỡ lốp / Tire Size : 265/60R18
    • Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake
Hệ thống treo / Suspension system
    • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link
    • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar
Hệ thống Âm thanh/ Audio System
    • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
      – 10 loa/ 10 speakers
      – Màn hình TFT cảm ứng 8″” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″” tough screen TFT with SD port
    • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth
    • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With
    • Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display : Hai màn hình TFT 4.2″ hiển thị đa thông tin/ Dual TFT
    • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
    • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2850
    • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4892x 1860 x 1837
    • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
    • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 210
Trang thiết bị an toàn / Safety features
    • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến sau / Rear parking sensor
    • Camera lùi / Rear View Camera : Có/ With
    • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With
    • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
    • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without
    • Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Không / Without
    • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With
    • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System
    • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With
    • Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Không / Without
    • Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Có/ Cruise Control
    • Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without
    • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Không / Without
    • Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With
    • Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With
    • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
    • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior
    • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
    • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
    • Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
    • Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat : Không / Without
    • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
    • Tay lái bọc da/ Leather steering wheel : Có / With
    • Vật liệu ghế / Seat Material : Da cao cấp/ Premium Leather
    • Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái chỉnh điện 8 hướng / Driver 8 way power
    • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
    • Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Có / With
    • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Không / Without
    • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With
    • Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Gập điện / Power fold mirror
    • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : Đèn HID tự động với dải đèn LED / Auto HID headlamp and LED strip light
    • Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Điều chỉnh tay / Manual
    • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
    • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 180 (132,4 KW) / 3500
    • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
    • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động cầu sau / RWD
    • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Không / without
    • Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
    • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without
    • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 420 / 1750-2500
    • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
    • Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler

BẢNG SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT CÁC XE EVEREST 2019

Everest Titanium 2.0L AT 4WD
Everest Titanium 2.0L AT 4×2
Everest Trend 2.0L AT 4×2
Everest Ambiente 2.0L AT 4×2 Everest Ambiente 2.0L MT 4×2
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
    – 10 loa/ 10 speakers
    – Màn hình TFT cảm ứng 8″” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″” tough screen TFT with SD port
    – Dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 213 (156.7 KW) / 3750
  • Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With
  • Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control Tự động/ Adaptive cruise control
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control Có / With
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Dẫn động 2 cầu toàn thời gian thông minh / 4WD
  • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking Có/ With
  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Động cơ / Engine Type Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
    – 10 loa/ 10 speakers
    – Màn hình TFT cảm ứng 8″” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″” tough screen TFT with SD port
    – Dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 180 (132,4 KW) / 3500
  • Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate Có / With
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control Có / With
  • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking Không/Without
  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
    – 10 loa/ 10 speakers
    – Màn hình TFT cảm ứng 8″” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″” tough screen TFT with SD port
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 180 (132,4 KW) / 3500
  • Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate Có / With
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control Có / With
  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
    – 10 loa/ 10 speakers
    – Màn hình TFT cảm ứng 8″” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″” tough screen TFT with SD port
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 180 (132,4 KW) / 3500
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control Có / With
  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 420 / 1750-2500
  • Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Inte

ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ

Chào anh chị, để nhận được “Báo giá đặc biệt” từ Ford Bắc Ninh, các anh chị hãy điền thông tin vào font báo giá dưới đây. Xin cảm ơn!

Chọn xe:
EcoSportEverestFocusFiestaRangerTransitExplorerExpedition

Hình thức:
Trả gópTrả hết

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ XE

Chào Anh Chị, lái thử xe là bước cực kỳ quan trọng khi mua xe. Để chọn được chiếc xe ưng ý nhất cho mình, Anh Chị cần trải nghiệm thực tế cùng xe. Do vậy, để được lái thử xe tại Ford Bắc Ninh, Anh Chị vui lòng đặt lịch hẹn dưới đây! Xin cảm ơn!

Chọn xe:
EcoSportEverestFocusFiestaRangerTransitExplorerExpedition

0908.996.133 Yêu cầu báo giá
Gọi ngay
Messenger
Zalo chát
Bản đồ
Đăng ký tư vấn